Vui NhàWiki
Tìm
Thói quen tốt & nếp nhà

Nếp nhà Việt: chào hỏi, mời cơm, thưa gửi và cách giữ cho tự nhiên

Nếp nhà Việt là đi thưa về chào, mời người lớn trước bữa ăn, dạ vâng khi được gọi, đưa nhận bằng hai tay. Giữ nếp tốt nhất khi người lớn làm trước và làm hai chiều.

Nếp nhà Việt: chào hỏi, mời cơm, thưa gửi và cách giữ cho tự nhiên

Nếp nhà Việt về chào hỏi, mời cơm, thưa gửi là những phép lịch sự hằng ngày giữa người trong nhà: đi thưa về chào, mời người lớn trước khi ăn, dạ vâng khi được gọi, đưa nhận bằng hai tay, nghe người lớn nói hết rồi mới nói. Những phép ấy không nhằm phân trên dưới cho cứng nhắc, mà để mỗi người trong nhà thấy mình được nhìn thấy. Giữ nếp hiệu quả nhất là người lớn làm trước và làm theo cả hai chiều.

"Đi thưa về chào": phép nhỏ nhất, đều nhất

Trong nhiều gia đình, câu đầu tiên trẻ được dạy là chào khi ra khỏi nhà và khi về. "Con thưa bố mẹ con đi học", "Cháu chào bà, cháu mới về". Câu chào chỉ mất hai giây nhưng có hai việc: báo cho người ở nhà biết mình đi đâu, về chưa, và cho người đó thấy mình được để ý.

Tục ngữ "Lời chào cao hơn mâm cỗ" được dẫn mãi vì đúng. Một lời chào đều đặn mỗi ngày khiến không khí trong nhà khác hẳn một ngôi nhà mà người ra người vào lặng lẽ như ở trọ.

Điều nhiều nhà quên là chiều ngược lại. Bố mẹ đi làm cũng chào con. Ông bà đi chợ cũng báo cho cháu biết. Trẻ thấy người lớn chào mình thì chào lại tự nhiên, không cần nhắc.

Thưa gửi, dạ vâng: khác nhau theo vùng

Cách đáp lời trong nhà thay đổi theo vùng miền, và không có cách nào "đúng hơn" cách nào:

VùngCách đáp thường gặpGhi chú
Miền Bắc"Vâng", "Dạ", kèm "ạ" cuối câuNhiều nhà Hà Nội cũ dạy con "thưa" trước khi nói với người lớn
Miền Trung, nhất là Huế"Dạ", "Dạ thưa"Lời lẽ nhỏ nhẹ, nhiều từ địa phương riêng
Miền Nam"Dạ", "Dạ con nghe""Dạ" dùng rất rộng, cả khi đồng ý lẫn khi chỉ báo đã nghe

Với gia đình có bố mẹ ở hai miền, trẻ thường học cả hai cách. Không cần ép một kiểu, miễn là con đáp lời người lớn bằng giọng lễ phép, không "ừ" trống không.

Chữ "ạ" cuối câu là thứ mà nhiều ông bà để ý nhất. Một câu "Cháu ăn rồi" và "Cháu ăn rồi ạ" chỉ khác một âm, nhưng ông bà nghe ra ngay khác biệt.

Xưng hô trong nhà

Tiếng Việt có hệ xưng hô theo vai trong gia đình: ông bà, bố mẹ (hoặc ba má, thầy u, cha mẹ tuỳ vùng và tuỳ nhà), anh chị, em, cô dì chú bác. Gọi đúng vai là một phần của nếp nhà. Vài điểm hay gây vấp:

  • Gọi theo con: trong nhiều gia đình, vợ chồng gọi nhau là "bố nó", "mẹ nó", hay gọi ông bà bằng cách con cháu gọi. Đó là thói quen, không sai.
  • Bên nội, bên ngoại: cô, chú, bác (bên nội) và dì, cậu, mợ (bên ngoại) ở miền Bắc; miền Nam dùng khác một phần. Trẻ ở thành phố ít gặp họ hàng thường không nắm được. Kể cho con nghe ai là ai trước mỗi dịp về quê là cách nhẹ nhàng.
  • Anh chị em: nhiều nhà dặn em gọi "anh", "chị" và xưng "em", không gọi tên trống. Ngược lại, anh chị cũng không gọi em là "mày".

Mời cơm và những phép trên mâm

Trước bữa ăn, theo tục nhiều nơi, người nhỏ mời người lớn: mời ông bà, mời bố mẹ, mời anh chị. Có nhà mời từng người, có nhà mời gộp "cháu mời cả nhà ăn cơm ạ". Một vài phép đi kèm:

  • Người lớn cầm đũa trước rồi con cháu mới ăn.
  • Gắp thức ăn cho người già, người ở xa món.
  • Không bới tìm miếng ngon trong đĩa chung.
  • Ăn xong thì xin phép đứng dậy, "con ăn xong rồi ạ, mời cả nhà ăn tiếp".

Câu "Ăn trông nồi, ngồi trông hướng" tóm gọn tinh thần đó: ăn uống mà để ý người xung quanh.

Những phép nhỏ hằng ngày

Đưa nhận bằng hai tay, nghe hết rồi mới nói

Đưa hay nhận đồ từ người lớn bằng hai tay là phép mà nhiều gia đình Việt dạy từ khi con còn nhỏ. Nó không chỉ là hình thức. Đưa bằng hai tay thì phải dừng lại, nhìn người đối diện, không vừa đưa vừa chạy.

Phép thứ hai là nghe người lớn nói hết rồi mới nói. Câu này cần đi kèm điều ngược lại: người lớn cũng cần nghe con nói hết. Nếp nhà chỉ một chiều, chỉ người trên được nói, dễ thành chỗ con cái im lặng mà không phục.

Khi có khách và khi nghe điện thoại

  • Khách đến: trẻ ra chào, rồi có thể về phòng. Không bắt trẻ ngồi lại suốt buổi nghe người lớn chuyện trò.
  • Không ép ôm hôn: nhiều chuyên gia nhi khoa khuyên không ép trẻ ôm, hôn người lớn kể cả họ hàng khi trẻ không muốn. Chào bằng lời, khoanh tay hay vẫy tay là đủ lễ phép.
  • Nghe điện thoại bàn hoặc điện thoại của bố mẹ: "Dạ, con nghe ạ", rồi hỏi ai gọi, nhắn lại cho đúng.
  • Tiễn khách: đứng dậy chào khi khách về. Một thói quen nhỏ mà khách nhớ lâu.

Giữ nếp mà không cứng nhắc

Có hai cách hỏng phổ biến. Một là bỏ hết vì cho rằng lễ phép là chuyện cũ. Hai là giữ nếp bằng quát mắng, khiến con chào vì sợ chứ không vì quý. Cả hai đều làm nếp nhà mất đi phần ấm áp.

Câu "Tiên học lễ, hậu học văn" vẫn treo ở nhiều trường học. Nhưng "lễ" ở đây không phải bắt con cúi đầu. Đó là biết tôn trọng người khác, và bắt đầu từ việc người lớn tôn trọng con. Bố mẹ nói "con ơi, giúp mẹ cái này với" và "cảm ơn con" thì con học được cách nhờ và cách cảm ơn tốt hơn mọi bài giảng.

Với gia đình ba thế hệ, nếp nhà còn là chỗ dung hoà. Ông bà quen cách xưa, bố mẹ trẻ muốn cách mới. Nên ngồi nói với nhau: phép nào cả nhà cùng giữ, phép nào để mỗi người tự nhiên. Đừng để trẻ đứng giữa hai bộ quy định khác nhau.

Con dâu, con rể mới về và tuổi teen

Hai nhóm hay lúng túng nhất với nếp nhà là người mới về ở chung và trẻ đang lớn. Con dâu, con rể mới về thường chưa biết nhà chồng, nhà vợ chào hỏi kiểu gì, mời cơm ra sao, ai ngồi đâu. Không ai nói thì người mới đoán, đoán sai thì bị chê sau lưng. Cách nhẹ nhàng nhất là người trong nhà, thường là chồng hoặc vợ, kể trước cho người mới nghe vài nếp quen của gia đình mình, và ông bà rộng lòng với những lần chưa quen.

Với tuổi teen, phép tắc dễ thành chỗ va chạm. Con mười lăm tuổi về nhà đeo tai nghe, chào cụt lủn, bố mẹ thấy như bị coi thường. Thay vì bắt lỗi trước mặt mọi người, nói riêng với con lúc bình thường: "Bà để ý con chào bà lắm, con nhớ nhé". Tuổi này giữ nếp vì hiểu lý do nhiều hơn vì bị nhắc.

Góc nhìn hôm nay

Thử một tuần: cả nhà, kể cả bố mẹ, đi thưa về chào. Người lớn chào con trước. Cuối tuần hỏi con thấy thế nào. Thường thì trẻ nhận ra ngay sự khác biệt.

Ai muốn tìm hiểu thêm về phong tục gia đình người Việt có thể đọc Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính (in nhiều kỳ trên Đông Dương tạp chí khoảng 1914–1915) hoặc Việt Nam văn hoá sử cương của Đào Duy Anh. Hai cuốn ghi lại phép tắc của một thời, đọc để hiểu gốc, rồi chọn điều hợp với nhà mình hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

"Đi thưa về chào" nghĩa là gì?

Là phép lịch sự trong gia đình Việt: trước khi ra khỏi nhà thì báo với người lớn, khi về thì chào. Nó giúp người ở nhà biết mình đi đâu và cho thấy mình quan tâm tới nhau.

Nên dạy con chào hỏi từ mấy tuổi?

Có thể bắt đầu từ khi con biết nói những câu ngắn, khoảng 2–3 tuổi, bằng cách người lớn chào con và chào người khác trước mặt con. Trẻ bắt chước nhanh hơn là nghe nhắc.

Miền Bắc và miền Nam thưa gửi khác nhau thế nào?

Miền Bắc hay dùng "vâng", "dạ" kèm "ạ" cuối câu; miền Nam dùng "dạ" rất rộng; miền Trung, nhất là Huế, hay nói "dạ thưa". Không cách nào đúng hơn cách nào, miễn là lễ phép.

Có nên bắt trẻ ôm hôn họ hàng khi gặp?

Nhiều chuyên gia nhi khoa khuyên không ép. Trẻ có thể chào bằng lời, khoanh tay hoặc vẫy tay. Tôn trọng cảm giác của trẻ cũng là dạy trẻ tôn trọng người khác.

Làm sao giữ nếp nhà khi ông bà và bố mẹ có quan điểm khác nhau?

Người lớn nên thống nhất với nhau trước những phép cả nhà cùng giữ, còn lại để mỗi người tự nhiên. Tránh để trẻ phải theo hai bộ quy định trái nhau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183